VTID
Kết thúc✓✓ Trọng tài xác nhậnSân Sân 1Tranh hạng baĐấu giải
Nguyễn Thái Bảo CôngTHẮNG
52
Trần Quang Thắng
36
Chung cuộcNguyễn Thái Bảo Công thắng17:00 · Thứ 7, 23/11/2024

Thay đổi Index

Bấm vào từng VĐV để xem cách tính

Cách tính chung
Trần Hùng Khánh+11.4→ 1473

+11,4 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
  • Index 1462 → 1473.
Index trước trận
1462
Kỳ vọng thắng
52%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.81
Nguyễn Bùi Tuấn Anh+21.1→ 1479

+21,1 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
  • Index 1458 → 1479.
Index trước trận
1458
Kỳ vọng thắng
52%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.81
Trần Tùng Dương+21.1→ 1547

+21,1 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
  • Index 1526 → 1547.
Index trước trận
1526
Kỳ vọng thắng
52%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.81
Nguyễn Lê Hoàng Anh+11.4→ 1473

+11,4 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
  • Index 1462 → 1473.
Index trước trận
1462
Kỳ vọng thắng
52%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.81
Nguyễn Thái Bảo Công+15.5→ 1497

+15,5 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
  • Index 1482 → 1497.
Index trước trận
1482
Kỳ vọng thắng
52%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.81
Đặng Hoàng Nhật Minh+9.8→ 1472

+9,8 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
  • Index 1463 → 1472.
Index trước trận
1463
Kỳ vọng thắng
52%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.81
Nguyễn Quang Hưng+9.8→ 1455

+9,8 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
  • Index 1446 → 1455.
Index trước trận
1446
Kỳ vọng thắng
52%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.81
Bùi Đức Trọng+20.3→ 1536

+20,3 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
  • Index 1515 → 1536.
Index trước trận
1515
Kỳ vọng thắng
52%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.81
Đinh Nhật Hiếu+9.8→ 1472

+9,8 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
  • Index 1462 → 1472.
Index trước trận
1462
Kỳ vọng thắng
52%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.81
Đỗ Việt Hoàn+9.8→ 1472

+9,8 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
  • Index 1462 → 1472.
Index trước trận
1462
Kỳ vọng thắng
52%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.81
Ngô Gia Bảo-17.7→ 1470

-17,7 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
  • Index 1487 → 1470.
Index trước trận
1487
Kỳ vọng thắng
48%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.78
Nguyễn Minh Quân-17.7→ 1438

-17,7 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
  • Index 1455 → 1438.
Index trước trận
1455
Kỳ vọng thắng
48%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.78
Đoàn Viết Cương-14.3→ 1415

-14,3 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
  • Index 1429 → 1415.
Index trước trận
1429
Kỳ vọng thắng
48%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.78
Trần Quang Thắng-17.7→ 1418

-17,7 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
  • Index 1436 → 1418.
Index trước trận
1436
Kỳ vọng thắng
48%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.78
Vương Văn Sơn-17.7→ 1477

-17,7 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
  • Index 1495 → 1477.
Index trước trận
1495
Kỳ vọng thắng
48%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.78
Phạm Văn Phú Mạnh-13.2→ 1425

-13,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
  • Index 1438 → 1425.
Index trước trận
1438
Kỳ vọng thắng
48%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.78
Nguyễn Tất Đạt-15.4→ 1472

-15,4 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
  • Index 1487 → 1472.
Index trước trận
1487
Kỳ vọng thắng
48%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.78
Vũ Hoàng Minh-6.8→ 1489

-6,8 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
  • Index 1496 → 1489.
Index trước trận
1496
Kỳ vọng thắng
48%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.78
Vương Quốc Hùng-12.0→ 1422

-12,0 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
  • Index 1434 → 1422.
Index trước trận
1434
Kỳ vọng thắng
48%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.78
Trịnh Quốc Đức-8.6→ 1443

-8,6 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
  • Index 1451 → 1443.
Index trước trận
1451
Kỳ vọng thắng
48%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.78