Thay đổi Index
Bấm vào từng VĐV để xem cách tính
Trần Hùng Khánh+11.4→ 1473
+11,4 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
- Index 1462 → 1473.
- Index trước trận
- 1462
- Kỳ vọng thắng
- 52%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.81
Nguyễn Bùi Tuấn Anh+21.1→ 1479
+21,1 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
- Index 1458 → 1479.
- Index trước trận
- 1458
- Kỳ vọng thắng
- 52%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.81
Trần Tùng Dương+21.1→ 1547
+21,1 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
- Index 1526 → 1547.
- Index trước trận
- 1526
- Kỳ vọng thắng
- 52%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.81
Nguyễn Lê Hoàng Anh+11.4→ 1473
+11,4 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
- Index 1462 → 1473.
- Index trước trận
- 1462
- Kỳ vọng thắng
- 52%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.81
Nguyễn Thái Bảo Công+15.5→ 1497
+15,5 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
- Index 1482 → 1497.
- Index trước trận
- 1482
- Kỳ vọng thắng
- 52%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.81
Đặng Hoàng Nhật Minh+9.8→ 1472
+9,8 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
- Index 1463 → 1472.
- Index trước trận
- 1463
- Kỳ vọng thắng
- 52%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.81
Nguyễn Quang Hưng+9.8→ 1455
+9,8 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
- Index 1446 → 1455.
- Index trước trận
- 1446
- Kỳ vọng thắng
- 52%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.81
Bùi Đức Trọng+20.3→ 1536
+20,3 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
- Index 1515 → 1536.
- Index trước trận
- 1515
- Kỳ vọng thắng
- 52%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.81
Đinh Nhật Hiếu+9.8→ 1472
+9,8 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
- Index 1462 → 1472.
- Index trước trận
- 1462
- Kỳ vọng thắng
- 52%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.81
Đỗ Việt Hoàn+9.8→ 1472
+9,8 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
- Index 1462 → 1472.
- Index trước trận
- 1462
- Kỳ vọng thắng
- 52%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.81
Ngô Gia Bảo-17.7→ 1470
-17,7 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
- Index 1487 → 1470.
- Index trước trận
- 1487
- Kỳ vọng thắng
- 48%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.78
Nguyễn Minh Quân-17.7→ 1438
-17,7 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
- Index 1455 → 1438.
- Index trước trận
- 1455
- Kỳ vọng thắng
- 48%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.78
Đoàn Viết Cương-14.3→ 1415
-14,3 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
- Index 1429 → 1415.
- Index trước trận
- 1429
- Kỳ vọng thắng
- 48%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.78
Trần Quang Thắng-17.7→ 1418
-17,7 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
- Index 1436 → 1418.
- Index trước trận
- 1436
- Kỳ vọng thắng
- 48%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.78
Vương Văn Sơn-17.7→ 1477
-17,7 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
- Index 1495 → 1477.
- Index trước trận
- 1495
- Kỳ vọng thắng
- 48%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.78
Phạm Văn Phú Mạnh-13.2→ 1425
-13,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
- Index 1438 → 1425.
- Index trước trận
- 1438
- Kỳ vọng thắng
- 48%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.78
Nguyễn Tất Đạt-15.4→ 1472
-15,4 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
- Index 1487 → 1472.
- Index trước trận
- 1487
- Kỳ vọng thắng
- 48%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.78
Vũ Hoàng Minh-6.8→ 1489
-6,8 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
- Index 1496 → 1489.
- Index trước trận
- 1496
- Kỳ vọng thắng
- 48%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.78
Vương Quốc Hùng-12.0→ 1422
-12,0 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
- Index 1434 → 1422.
- Index trước trận
- 1434
- Kỳ vọng thắng
- 48%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.78
Trịnh Quốc Đức-8.6→ 1443
-8,6 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
- Index 1451 → 1443.
- Index trước trận
- 1451
- Kỳ vọng thắng
- 48%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.78