VTID
Kết thúc✓✓ Trọng tài xác nhậnSân Sân 1Vòng đấu vòng tròn · Bảng AĐấu giải
Bùi Đức Trọng
Bùi Đức TrọngTHẮNG
41
Nguyễn Tuấn Minh
Nguyễn Tuấn Minh
32
Chung cuộcBùi Đức Trọng thắng14:00 · Thứ 7, 15/11/2025

Thay đổi Index

Bấm vào từng VĐV để xem cách tính

Cách tính chung
Đặng Hoàng Nhật Minh+12.6→ 1474

+12,6 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 53%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.46.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
  • Index 1461 → 1474.
Index trước trận
1461
Kỳ vọng thắng
53%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.46
Độ tin cậy đối thủ
×0.76
Trần Tùng Dương+20.3→ 1550

+20,3 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 53%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.46.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
  • Index 1530 → 1550.
Index trước trận
1530
Kỳ vọng thắng
53%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.46
Độ tin cậy đối thủ
×0.76
Nguyễn Thế Vinh+8.9→ 1478

+8,9 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 53%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.46.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
  • Index 1469 → 1478.
Index trước trận
1469
Kỳ vọng thắng
53%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.46
Độ tin cậy đối thủ
×0.76
Nguyễn Bùi Tuấn Anh+8.9→ 1480

+8,9 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 53%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.46.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
  • Index 1471 → 1480.
Index trước trận
1471
Kỳ vọng thắng
53%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.46
Độ tin cậy đối thủ
×0.76
Bùi Đức Trọng+19.0→ 1538

+19,0 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 53%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.46.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
  • Index 1519 → 1538.
Index trước trận
1519
Kỳ vọng thắng
53%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.46
Độ tin cậy đối thủ
×0.76
Nguyễn Quang Hưng+8.9→ 1456

+8,9 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 53%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.46.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
  • Index 1447 → 1456.
Index trước trận
1447
Kỳ vọng thắng
53%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.46
Độ tin cậy đối thủ
×0.76
Bùi Trọng Nghĩa+10.7→ 1502

+10,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 53%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.46.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
  • Index 1492 → 1502.
Index trước trận
1492
Kỳ vọng thắng
53%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.46
Độ tin cậy đối thủ
×0.76
Trần Minh Ân+8.9→ 1482

+8,9 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 53%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.46.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
  • Index 1474 → 1482.
Index trước trận
1474
Kỳ vọng thắng
53%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.46
Độ tin cậy đối thủ
×0.76
Trần Đăng Khôi+11.6→ 1507

+11,6 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 53%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.46.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
  • Index 1495 → 1507.
Index trước trận
1495
Kỳ vọng thắng
53%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.46
Độ tin cậy đối thủ
×0.76
Lê Tiến Đạt+8.9→ 1481

+8,9 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 53%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.46.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
  • Index 1472 → 1481.
Index trước trận
1472
Kỳ vọng thắng
53%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.46
Độ tin cậy đối thủ
×0.76
Nguyễn Tuấn Minh-6.8→ 1489

-6,8 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 47%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.46.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 74% mức thay đổi.
  • Index 1496 → 1489.
Index trước trận
1496
Kỳ vọng thắng
47%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.46
Độ tin cậy đối thủ
×0.74
Trần Quang Thắng-13.8→ 1420

-13,8 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 47%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.46.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 74% mức thay đổi.
  • Index 1434 → 1420.
Index trước trận
1434
Kỳ vọng thắng
47%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.46
Độ tin cậy đối thủ
×0.74
Đoàn Viết Cương-16.1→ 1418

-16,1 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 47%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.46.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 74% mức thay đổi.
  • Index 1434 → 1418.
Index trước trận
1434
Kỳ vọng thắng
47%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.46
Độ tin cậy đối thủ
×0.74
Nguyễn Minh Quân-11.4→ 1440

-11,4 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 47%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.46.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 74% mức thay đổi.
  • Index 1452 → 1440.
Index trước trận
1452
Kỳ vọng thắng
47%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.46
Độ tin cậy đối thủ
×0.74
Nguyễn Lâm Thái-16.1→ 1517

-16,1 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 47%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.46.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 74% mức thay đổi.
  • Index 1533 → 1517.
Index trước trận
1533
Kỳ vọng thắng
47%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.46
Độ tin cậy đối thủ
×0.74
Trịnh Quốc Đức-13.8→ 1446

-13,8 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 47%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.46.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 74% mức thay đổi.
  • Index 1460 → 1446.
Index trước trận
1460
Kỳ vọng thắng
47%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.46
Độ tin cậy đối thủ
×0.74
Vương Quốc Hùng-14.9→ 1426

-14,9 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 47%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.46.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 74% mức thay đổi.
  • Index 1440 → 1426.
Index trước trận
1440
Kỳ vọng thắng
47%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.46
Độ tin cậy đối thủ
×0.74
Vũ Hoàng Minh-6.2→ 1493

-6,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 47%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.46.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 74% mức thay đổi.
  • Index 1500 → 1493.
Index trước trận
1500
Kỳ vọng thắng
47%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.46
Độ tin cậy đối thủ
×0.74
Phạm Văn Phú Mạnh-16.1→ 1429

-16,1 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 47%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.46.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 74% mức thay đổi.
  • Index 1445 → 1429.
Index trước trận
1445
Kỳ vọng thắng
47%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.46
Độ tin cậy đối thủ
×0.74
Đào Bảo Minh Anh-16.1→ 1442

-16,1 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 47%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.46.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 74% mức thay đổi.
  • Index 1458 → 1442.
Index trước trận
1458
Kỳ vọng thắng
47%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.46
Độ tin cậy đối thủ
×0.74