Thay đổi Index
Bấm vào từng VĐV để xem cách tính
Phùng Mạnh Cường-14.6→ 1396
-14,6 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 40%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
- Index 1411 → 1396.
- Index trước trận
- 1411
- Kỳ vọng thắng
- 40%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.78
Hà Văn Tuấn-14.6→ 1406
-14,6 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 40%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
- Index 1421 → 1406.
- Index trước trận
- 1421
- Kỳ vọng thắng
- 40%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.78
Nguyễn Việt Hoàng-14.6→ 1452
-14,6 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 40%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
- Index 1467 → 1452.
- Index trước trận
- 1467
- Kỳ vọng thắng
- 40%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.78
Bùi Hùng Sơn-8.4→ 1463
-8,4 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 40%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
- Index 1471 → 1463.
- Index trước trận
- 1471
- Kỳ vọng thắng
- 40%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.78
Lê Phương Nam-14.6→ 1458
-14,6 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 40%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
- Index 1473 → 1458.
- Index trước trận
- 1473
- Kỳ vọng thắng
- 40%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.78
Vũ Ngọc Khánh-14.6→ 1452
-14,6 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 40%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
- Index 1467 → 1452.
- Index trước trận
- 1467
- Kỳ vọng thắng
- 40%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.78
Nguyễn Mạnh Hưng-5.6→ 1446
-5,6 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 40%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
- Index 1452 → 1446.
- Index trước trận
- 1452
- Kỳ vọng thắng
- 40%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.78
Lê Cao Kỳ-5.6→ 1427
-5,6 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 40%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
- Index 1433 → 1427.
- Index trước trận
- 1433
- Kỳ vọng thắng
- 40%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.78
Lê Đức Phi-14.6→ 1403
-14,6 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 40%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
- Index 1418 → 1403.
- Index trước trận
- 1418
- Kỳ vọng thắng
- 40%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.78
Ma Chương Hoàng-14.6→ 1452
-14,6 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 40%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
- Index 1467 → 1452.
- Index trước trận
- 1467
- Kỳ vọng thắng
- 40%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.78
Vũ Hồng Phúc+8.9→ 1505
+8,9 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 60%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
- Index 1496 → 1505.
- Index trước trận
- 1496
- Kỳ vọng thắng
- 60%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.72
Trịnh Tùng Lâm+16.7→ 1536
+16,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 60%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
- Index 1519 → 1536.
- Index trước trận
- 1519
- Kỳ vọng thắng
- 60%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.72
Vương Thái Sơn+15.0→ 1578
+15,0 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 60%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
- Index 1563 → 1578.
- Index trước trận
- 1563
- Kỳ vọng thắng
- 60%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.72
Phùng Mạnh Phú+8.9→ 1521
+8,9 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 60%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
- Index 1512 → 1521.
- Index trước trận
- 1512
- Kỳ vọng thắng
- 60%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.72
Phạm Hải Long+8.9→ 1528
+8,9 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 60%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
- Index 1519 → 1528.
- Index trước trận
- 1519
- Kỳ vọng thắng
- 60%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.72
Phùng Mạnh Trí+8.1→ 1515
+8,1 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 60%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
- Index 1507 → 1515.
- Index trước trận
- 1507
- Kỳ vọng thắng
- 60%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.72
Nguyễn Tuấn Thiện Anh+8.9→ 1532
+8,9 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 60%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
- Index 1524 → 1532.
- Index trước trận
- 1524
- Kỳ vọng thắng
- 60%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.72
Đồng Công Đạt+8.1→ 1500
+8,1 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 60%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
- Index 1492 → 1500.
- Index trước trận
- 1492
- Kỳ vọng thắng
- 60%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.72