VTID
Kết thúc✓✓ Trọng tài xác nhậnSân Sân 1Chung kếtĐấu giải
Nguyễn Việt DũngTHẮNG
43
Vương Thái Sơn
40
Chung cuộcNguyễn Việt Dũng thắng16:00 · Thứ 7, 29/11/2025

Thay đổi Index

Bấm vào từng VĐV để xem cách tính

Cách tính chung
Nguyễn Việt Dũng+18.3→ 1641

+18,3 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 51%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 82% mức thay đổi.
  • Index 1622 → 1641.
Index trước trận
1622
Kỳ vọng thắng
51%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.28
Độ tin cậy đối thủ
×0.82
Nguyễn Đức Nam Cao+13.5→ 1620

+13,5 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 51%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 82% mức thay đổi.
  • Index 1607 → 1620.
Index trước trận
1607
Kỳ vọng thắng
51%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.28
Độ tin cậy đối thủ
×0.82
Phạm Nam Anh+20.0→ 1615

+20,0 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 51%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 82% mức thay đổi.
  • Index 1595 → 1615.
Index trước trận
1595
Kỳ vọng thắng
51%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.28
Độ tin cậy đối thủ
×0.82
Hoàng Thành Trung+10.6→ 1545

+10,6 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 51%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 82% mức thay đổi.
  • Index 1534 → 1545.
Index trước trận
1534
Kỳ vọng thắng
51%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.28
Độ tin cậy đối thủ
×0.82
Nguyễn Bá Ngọc+8.7→ 1588

+8,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 51%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 82% mức thay đổi.
  • Index 1579 → 1588.
Index trước trận
1579
Kỳ vọng thắng
51%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.28
Độ tin cậy đối thủ
×0.82
Doãn Hoàng Tâm+8.7→ 1551

+8,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 51%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 82% mức thay đổi.
  • Index 1542 → 1551.
Index trước trận
1542
Kỳ vọng thắng
51%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.28
Độ tin cậy đối thủ
×0.82
Nguyễn Ngọc Quang Minh+8.7→ 1548

+8,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 51%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 82% mức thay đổi.
  • Index 1539 → 1548.
Index trước trận
1539
Kỳ vọng thắng
51%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.28
Độ tin cậy đối thủ
×0.82
Lê Xuân Hùng+8.7→ 1564

+8,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 51%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 82% mức thay đổi.
  • Index 1555 → 1564.
Index trước trận
1555
Kỳ vọng thắng
51%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.28
Độ tin cậy đối thủ
×0.82
Phạm Hoài Nam+8.7→ 1570

+8,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 51%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 82% mức thay đổi.
  • Index 1561 → 1570.
Index trước trận
1561
Kỳ vọng thắng
51%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.28
Độ tin cậy đối thủ
×0.82
Nguyễn Doãn Mạnh+8.7→ 1579

+8,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 51%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 82% mức thay đổi.
  • Index 1570 → 1579.
Index trước trận
1570
Kỳ vọng thắng
51%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.28
Độ tin cậy đối thủ
×0.82
Dương Quang Minh+8.7→ 1559

+8,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 51%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 82% mức thay đổi.
  • Index 1550 → 1559.
Index trước trận
1550
Kỳ vọng thắng
51%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.28
Độ tin cậy đối thủ
×0.82
Đỗ Hải Đăng-16.1→ 1507

-16,1 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 49%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 82% mức thay đổi.
  • Index 1523 → 1507.
Index trước trận
1523
Kỳ vọng thắng
49%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.28
Độ tin cậy đối thủ
×0.82
Vương Thái Sơn-6.2→ 1603

-6,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 49%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 82% mức thay đổi.
  • Index 1610 → 1603.
Index trước trận
1610
Kỳ vọng thắng
49%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.28
Độ tin cậy đối thủ
×0.82
Trịnh Tùng Lâm-8.3→ 1575

-8,3 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 49%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 82% mức thay đổi.
  • Index 1583 → 1575.
Index trước trận
1583
Kỳ vọng thắng
49%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.28
Độ tin cậy đối thủ
×0.82
Nguyễn Tuấn Thiện Anh-11.6→ 1550

-11,6 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 49%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 82% mức thay đổi.
  • Index 1561 → 1550.
Index trước trận
1561
Kỳ vọng thắng
49%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.28
Độ tin cậy đối thủ
×0.82
Phùng Mạnh Phú-12.9→ 1541

-12,9 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 49%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 82% mức thay đổi.
  • Index 1554 → 1541.
Index trước trận
1554
Kỳ vọng thắng
49%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.28
Độ tin cậy đối thủ
×0.82
Phạm Hải Long-16.1→ 1554

-16,1 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 49%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 82% mức thay đổi.
  • Index 1570 → 1554.
Index trước trận
1570
Kỳ vọng thắng
49%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.28
Độ tin cậy đối thủ
×0.82
Phùng Mạnh Trí-16.1→ 1535

-16,1 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 49%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 82% mức thay đổi.
  • Index 1551 → 1535.
Index trước trận
1551
Kỳ vọng thắng
49%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.28
Độ tin cậy đối thủ
×0.82