Thay đổi Index
Bấm vào từng VĐV để xem cách tính
Ngô Gia Bảo-15.8→ 1487
-15,8 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 42%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 80% mức thay đổi.
- Index 1503 → 1487.
- Index trước trận
- 1503
- Kỳ vọng thắng
- 42%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.80
Nguyễn Minh Quân-6.1→ 1455
-6,1 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 42%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 80% mức thay đổi.
- Index 1461 → 1455.
- Index trước trận
- 1461
- Kỳ vọng thắng
- 42%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.80
Đoàn Viết Cương-11.8→ 1429
-11,8 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 42%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 80% mức thay đổi.
- Index 1441 → 1429.
- Index trước trận
- 1441
- Kỳ vọng thắng
- 42%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.80
Trần Quang Thắng-15.8→ 1436
-15,8 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 42%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 80% mức thay đổi.
- Index 1451 → 1436.
- Index trước trận
- 1451
- Kỳ vọng thắng
- 42%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.80
Vương Văn Sơn-15.8→ 1495
-15,8 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 42%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 80% mức thay đổi.
- Index 1511 → 1495.
- Index trước trận
- 1511
- Kỳ vọng thắng
- 42%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.80
Phạm Văn Phú Mạnh-15.8→ 1438
-15,8 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 42%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 80% mức thay đổi.
- Index 1454 → 1438.
- Index trước trận
- 1454
- Kỳ vọng thắng
- 42%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.80
Nguyễn Tất Đạt-15.8→ 1487
-15,8 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 42%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 80% mức thay đổi.
- Index 1503 → 1487.
- Index trước trận
- 1503
- Kỳ vọng thắng
- 42%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.80
Vũ Hoàng Minh-6.1→ 1496
-6,1 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 42%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 80% mức thay đổi.
- Index 1502 → 1496.
- Index trước trận
- 1502
- Kỳ vọng thắng
- 42%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.80
Vương Quốc Hùng-15.8→ 1434
-15,8 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 42%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 80% mức thay đổi.
- Index 1450 → 1434.
- Index trước trận
- 1450
- Kỳ vọng thắng
- 42%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.80
Trịnh Quốc Đức-10.4→ 1451
-10,4 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 42%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 80% mức thay đổi.
- Index 1462 → 1451.
- Index trước trận
- 1462
- Kỳ vọng thắng
- 42%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.80
Vũ Hồng Phúc+8.4→ 1514
+8,4 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 58%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 79% mức thay đổi.
- Index 1505 → 1514.
- Index trước trận
- 1505
- Kỳ vọng thắng
- 58%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.79
Trịnh Tùng Lâm+19.3→ 1555
+19,3 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 58%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 79% mức thay đổi.
- Index 1536 → 1555.
- Index trước trận
- 1536
- Kỳ vọng thắng
- 58%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.79
Vương Thái Sơn+12.7→ 1590
+12,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 58%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 79% mức thay đổi.
- Index 1578 → 1590.
- Index trước trận
- 1578
- Kỳ vọng thắng
- 58%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.79
Phùng Mạnh Phú+12.1→ 1533
+12,1 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 58%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 79% mức thay đổi.
- Index 1521 → 1533.
- Index trước trận
- 1521
- Kỳ vọng thắng
- 58%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.79
Phạm Hải Long+9.7→ 1537
+9,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 58%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 79% mức thay đổi.
- Index 1528 → 1537.
- Index trước trận
- 1528
- Kỳ vọng thắng
- 58%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.79
Phùng Mạnh Trí+12.1→ 1527
+12,1 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 58%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 79% mức thay đổi.
- Index 1515 → 1527.
- Index trước trận
- 1515
- Kỳ vọng thắng
- 58%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.79
Nguyễn Tuấn Thiện Anh+9.7→ 1542
+9,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 58%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 79% mức thay đổi.
- Index 1532 → 1542.
- Index trước trận
- 1532
- Kỳ vọng thắng
- 58%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.79
Đồng Công Đạt+8.4→ 1509
+8,4 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 58%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 79% mức thay đổi.
- Index 1500 → 1509.
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 58%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.79