Thay đổi Index
Bấm vào từng VĐV để xem cách tính
Nguyễn Vũ Thành Đạt+8.9→ 1493
+8,9 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 53%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 75% mức thay đổi.
- Index 1485 → 1493.
- Index trước trận
- 1485
- Kỳ vọng thắng
- 53%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.75
Nguyễn Phúc Tài+9.7→ 1494
+9,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 53%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 75% mức thay đổi.
- Index 1485 → 1494.
- Index trước trận
- 1485
- Kỳ vọng thắng
- 53%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.75
Ngô Thế Kiên+17.0→ 1502
+17,0 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 53%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 75% mức thay đổi.
- Index 1485 → 1502.
- Index trước trận
- 1485
- Kỳ vọng thắng
- 53%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.75
Đồng Cao Thanh Tùng+12.2→ 1497
+12,2 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 53%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 75% mức thay đổi.
- Index 1485 → 1497.
- Index trước trận
- 1485
- Kỳ vọng thắng
- 53%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.75
Hoàng Thành Trung+13.0→ 1554
+13,0 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 53%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 75% mức thay đổi.
- Index 1541 → 1554.
- Index trước trận
- 1541
- Kỳ vọng thắng
- 53%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.75
Phạm Vũ Sơn Hà+8.9→ 1493
+8,9 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 53%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 75% mức thay đổi.
- Index 1485 → 1493.
- Index trước trận
- 1485
- Kỳ vọng thắng
- 53%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.75
Nguyễn Tuấn Học Anh+12.2→ 1497
+12,2 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 53%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 75% mức thay đổi.
- Index 1485 → 1497.
- Index trước trận
- 1485
- Kỳ vọng thắng
- 53%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.75
Nguyễn Quốc Bảo+10.5→ 1495
+10,5 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 53%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 75% mức thay đổi.
- Index 1485 → 1495.
- Index trước trận
- 1485
- Kỳ vọng thắng
- 53%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.75
Nguyễn Thành Trung+10.5→ 1495
+10,5 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 53%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 75% mức thay đổi.
- Index 1485 → 1495.
- Index trước trận
- 1485
- Kỳ vọng thắng
- 53%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.75
Nguyễn Tuấn Nhật+20.3→ 1514
+20,3 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 53%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 75% mức thay đổi.
- Index 1494 → 1514.
- Index trước trận
- 1494
- Kỳ vọng thắng
- 53%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.75
Ngô Gia Bảo-14.4→ 1494
-14,4 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 47%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 65% mức thay đổi.
- Index 1509 → 1494.
- Index trước trận
- 1509
- Kỳ vọng thắng
- 47%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.65
Nguyễn Minh Quân-12.1→ 1445
-12,1 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 47%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 65% mức thay đổi.
- Index 1457 → 1445.
- Index trước trận
- 1457
- Kỳ vọng thắng
- 47%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.65
Đoàn Viết Cương-12.1→ 1432
-12,1 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 47%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 65% mức thay đổi.
- Index 1444 → 1432.
- Index trước trận
- 1444
- Kỳ vọng thắng
- 47%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.65
Trần Quang Thắng-14.4→ 1440
-14,4 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 47%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 65% mức thay đổi.
- Index 1455 → 1440.
- Index trước trận
- 1455
- Kỳ vọng thắng
- 47%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.65
Vương Văn Sơn-9.8→ 1499
-9,8 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 47%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 65% mức thay đổi.
- Index 1509 → 1499.
- Index trước trận
- 1509
- Kỳ vọng thắng
- 47%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.65
Phạm Văn Phú Mạnh-7.5→ 1443
-7,5 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 47%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 65% mức thay đổi.
- Index 1451 → 1443.
- Index trước trận
- 1451
- Kỳ vọng thắng
- 47%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.65
Nguyễn Tất Đạt-14.4→ 1494
-14,4 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 47%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 65% mức thay đổi.
- Index 1509 → 1494.
- Index trước trận
- 1509
- Kỳ vọng thắng
- 47%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.65
Vũ Hoàng Minh-9.8→ 1482
-9,8 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 47%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 65% mức thay đổi.
- Index 1492 → 1482.
- Index trước trận
- 1492
- Kỳ vọng thắng
- 47%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.65
Vương Quốc Hùng-7.5→ 1441
-7,5 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 47%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 65% mức thay đổi.
- Index 1449 → 1441.
- Index trước trận
- 1449
- Kỳ vọng thắng
- 47%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.65
Trịnh Quốc Đức-8.7→ 1445
-8,7 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 47%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 65% mức thay đổi.
- Index 1454 → 1445.
- Index trước trận
- 1454
- Kỳ vọng thắng
- 47%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.65