VTID
Kết thúc✓✓ Trọng tài xác nhậnSân Sân 1Vòng bảng · Bảng BĐấu giải
Nguyễn Mạnh Hưng
20
Trần Quang ThắngTHẮNG
32
Chung cuộcTrần Quang Thắng thắng17:30 · Thứ 7, 09/11/2024

Thay đổi Index

Bấm vào từng VĐV để xem cách tính

Cách tính chung
Phùng Mạnh Cường-17.5→ 1426

-17,5 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
  • Index 1444 → 1426.
Index trước trận
1444
Kỳ vọng thắng
52%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.72
Hà Văn Tuấn-17.5→ 1436

-17,5 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
  • Index 1454 → 1436.
Index trước trận
1454
Kỳ vọng thắng
52%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.72
Nguyễn Việt Hoàng-17.5→ 1482

-17,5 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
  • Index 1500 → 1482.
Index trước trận
1500
Kỳ vọng thắng
52%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.72
Bùi Hùng Sơn-17.5→ 1482

-17,5 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
  • Index 1500 → 1482.
Index trước trận
1500
Kỳ vọng thắng
52%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.72
Lê Phương Nam-17.5→ 1482

-17,5 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
  • Index 1500 → 1482.
Index trước trận
1500
Kỳ vọng thắng
52%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.72
Vũ Ngọc Khánh-17.5→ 1482

-17,5 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
  • Index 1500 → 1482.
Index trước trận
1500
Kỳ vọng thắng
52%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.72
Nguyễn Mạnh Hưng-6.7→ 1459

-6,7 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
  • Index 1465 → 1459.
Index trước trận
1465
Kỳ vọng thắng
52%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.72
Lê Cao Kỳ-17.5→ 1439

-17,5 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
  • Index 1456 → 1439.
Index trước trận
1456
Kỳ vọng thắng
52%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.72
Lê Đức Phi-17.5→ 1430

-17,5 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
  • Index 1448 → 1430.
Index trước trận
1448
Kỳ vọng thắng
52%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.72
Ma Chương Hoàng-17.5→ 1482

-17,5 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
  • Index 1500 → 1482.
Index trước trận
1500
Kỳ vọng thắng
52%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.72
Ngô Gia Bảo+8.7→ 1509

+8,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 66% mức thay đổi.
  • Index 1500 → 1509.
Index trước trận
1500
Kỳ vọng thắng
48%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.66
Nguyễn Minh Quân+8.7→ 1457

+8,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 66% mức thay đổi.
  • Index 1448 → 1457.
Index trước trận
1448
Kỳ vọng thắng
48%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.66
Đoàn Viết Cương+8.7→ 1444

+8,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 66% mức thay đổi.
  • Index 1435 → 1444.
Index trước trận
1435
Kỳ vọng thắng
48%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.66
Trần Quang Thắng+8.7→ 1455

+8,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 66% mức thay đổi.
  • Index 1446 → 1455.
Index trước trận
1446
Kỳ vọng thắng
48%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.66
Vương Văn Sơn+8.7→ 1509

+8,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 66% mức thay đổi.
  • Index 1500 → 1509.
Index trước trận
1500
Kỳ vọng thắng
48%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.66
Phạm Văn Phú Mạnh+8.7→ 1451

+8,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 66% mức thay đổi.
  • Index 1442 → 1451.
Index trước trận
1442
Kỳ vọng thắng
48%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.66
Nguyễn Tất Đạt+8.7→ 1509

+8,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 66% mức thay đổi.
  • Index 1500 → 1509.
Index trước trận
1500
Kỳ vọng thắng
48%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.66
Vũ Hoàng Minh+19.8→ 1492

+19,8 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 66% mức thay đổi.
  • Index 1472 → 1492.
Index trước trận
1472
Kỳ vọng thắng
48%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.66
Vương Quốc Hùng+8.7→ 1449

+8,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 66% mức thay đổi.
  • Index 1440 → 1449.
Index trước trận
1440
Kỳ vọng thắng
48%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.66
Trịnh Quốc Đức+8.7→ 1454

+8,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 66% mức thay đổi.
  • Index 1445 → 1454.
Index trước trận
1445
Kỳ vọng thắng
48%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.66