Thay đổi Index
Bấm vào từng VĐV để xem cách tính
Phùng Mạnh Cường-17.5→ 1426
-17,5 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
- Index 1444 → 1426.
- Index trước trận
- 1444
- Kỳ vọng thắng
- 52%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.72
Hà Văn Tuấn-17.5→ 1436
-17,5 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
- Index 1454 → 1436.
- Index trước trận
- 1454
- Kỳ vọng thắng
- 52%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.72
Nguyễn Việt Hoàng-17.5→ 1482
-17,5 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
- Index 1500 → 1482.
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 52%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.72
Bùi Hùng Sơn-17.5→ 1482
-17,5 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
- Index 1500 → 1482.
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 52%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.72
Lê Phương Nam-17.5→ 1482
-17,5 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
- Index 1500 → 1482.
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 52%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.72
Vũ Ngọc Khánh-17.5→ 1482
-17,5 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
- Index 1500 → 1482.
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 52%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.72
Nguyễn Mạnh Hưng-6.7→ 1459
-6,7 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
- Index 1465 → 1459.
- Index trước trận
- 1465
- Kỳ vọng thắng
- 52%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.72
Lê Cao Kỳ-17.5→ 1439
-17,5 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
- Index 1456 → 1439.
- Index trước trận
- 1456
- Kỳ vọng thắng
- 52%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.72
Lê Đức Phi-17.5→ 1430
-17,5 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
- Index 1448 → 1430.
- Index trước trận
- 1448
- Kỳ vọng thắng
- 52%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.72
Ma Chương Hoàng-17.5→ 1482
-17,5 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 52%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
- Index 1500 → 1482.
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 52%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.72
Ngô Gia Bảo+8.7→ 1509
+8,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 66% mức thay đổi.
- Index 1500 → 1509.
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 48%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.66
Nguyễn Minh Quân+8.7→ 1457
+8,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 66% mức thay đổi.
- Index 1448 → 1457.
- Index trước trận
- 1448
- Kỳ vọng thắng
- 48%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.66
Đoàn Viết Cương+8.7→ 1444
+8,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 66% mức thay đổi.
- Index 1435 → 1444.
- Index trước trận
- 1435
- Kỳ vọng thắng
- 48%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.66
Trần Quang Thắng+8.7→ 1455
+8,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 66% mức thay đổi.
- Index 1446 → 1455.
- Index trước trận
- 1446
- Kỳ vọng thắng
- 48%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.66
Vương Văn Sơn+8.7→ 1509
+8,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 66% mức thay đổi.
- Index 1500 → 1509.
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 48%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.66
Phạm Văn Phú Mạnh+8.7→ 1451
+8,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 66% mức thay đổi.
- Index 1442 → 1451.
- Index trước trận
- 1442
- Kỳ vọng thắng
- 48%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.66
Nguyễn Tất Đạt+8.7→ 1509
+8,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 66% mức thay đổi.
- Index 1500 → 1509.
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 48%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.66
Vũ Hoàng Minh+19.8→ 1492
+19,8 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 66% mức thay đổi.
- Index 1472 → 1492.
- Index trước trận
- 1472
- Kỳ vọng thắng
- 48%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.66
Vương Quốc Hùng+8.7→ 1449
+8,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 66% mức thay đổi.
- Index 1440 → 1449.
- Index trước trận
- 1440
- Kỳ vọng thắng
- 48%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.66
Trịnh Quốc Đức+8.7→ 1454
+8,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 48%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 66% mức thay đổi.
- Index 1445 → 1454.
- Index trước trận
- 1445
- Kỳ vọng thắng
- 48%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.66