VTID
Kết thúc✓✓ Trọng tài xác nhậnSân Sân 1Vòng bảng · Bảng AĐấu giải
Nguyễn Việt DũngTHẮNG
47
Ngô Thế Kiên
31
Chung cuộcNguyễn Việt Dũng thắng18:50 · Thứ 7, 16/11/2024

Thay đổi Index

Bấm vào từng VĐV để xem cách tính

Cách tính chung
Phạm Hoài Nam+10.2→ 1577

+10,2 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 59%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 68% mức thay đổi.
  • Index 1567 → 1577.
Index trước trận
1567
Kỳ vọng thắng
59%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.68
Nguyễn Đức Nam Cao+15.3→ 1618

+15,3 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 59%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 68% mức thay đổi.
  • Index 1603 → 1618.
Index trước trận
1603
Kỳ vọng thắng
59%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.68
Dương Quang Minh+7.0→ 1567

+7,0 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 59%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 68% mức thay đổi.
  • Index 1560 → 1567.
Index trước trận
1560
Kỳ vọng thắng
59%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.68
Nguyễn Việt Dũng+13.4→ 1637

+13,4 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 59%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 68% mức thay đổi.
  • Index 1624 → 1637.
Index trước trận
1624
Kỳ vọng thắng
59%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.68
Hoàng Tùng Linh+8.3→ 1524

+8,3 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 59%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 68% mức thay đổi.
  • Index 1515 → 1524.
Index trước trận
1515
Kỳ vọng thắng
59%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.68
Lê Xuân Hùng+7.0→ 1570

+7,0 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 59%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 68% mức thay đổi.
  • Index 1563 → 1570.
Index trước trận
1563
Kỳ vọng thắng
59%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.68
Nguyễn Lâm Thái+10.8→ 1508

+10,8 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 59%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 68% mức thay đổi.
  • Index 1497 → 1508.
Index trước trận
1497
Kỳ vọng thắng
59%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.68
Nguyễn Doãn Mạnh+7.0→ 1587

+7,0 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 59%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 68% mức thay đổi.
  • Index 1580 → 1587.
Index trước trận
1580
Kỳ vọng thắng
59%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.68
Nguyễn Bá Ngọc+10.8→ 1589

+10,8 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 59%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 68% mức thay đổi.
  • Index 1578 → 1589.
Index trước trận
1578
Kỳ vọng thắng
59%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.68
Phạm Nam Anh+10.2→ 1620

+10,2 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 59%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 68% mức thay đổi.
  • Index 1610 → 1620.
Index trước trận
1610
Kỳ vọng thắng
59%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.68
Nguyễn Vũ Thành Đạt-15.2→ 1478

-15,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 41%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 80% mức thay đổi.
  • Index 1493 → 1478.
Index trước trận
1493
Kỳ vọng thắng
41%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.80
Nguyễn Phúc Tài-15.2→ 1479

-15,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 41%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 80% mức thay đổi.
  • Index 1494 → 1479.
Index trước trận
1494
Kỳ vọng thắng
41%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.80
Ngô Thế Kiên-7.3→ 1494

-7,3 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 41%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 80% mức thay đổi.
  • Index 1502 → 1494.
Index trước trận
1502
Kỳ vọng thắng
41%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.80
Đồng Cao Thanh Tùng-15.2→ 1482

-15,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 41%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 80% mức thay đổi.
  • Index 1497 → 1482.
Index trước trận
1497
Kỳ vọng thắng
41%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.80
Hoàng Thành Trung-10.6→ 1543

-10,6 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 41%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 80% mức thay đổi.
  • Index 1554 → 1543.
Index trước trận
1554
Kỳ vọng thắng
41%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.80
Phạm Vũ Sơn Hà-15.2→ 1478

-15,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 41%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 80% mức thay đổi.
  • Index 1493 → 1478.
Index trước trận
1493
Kỳ vọng thắng
41%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.80
Nguyễn Tuấn Học Anh-15.2→ 1482

-15,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 41%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 80% mức thay đổi.
  • Index 1497 → 1482.
Index trước trận
1497
Kỳ vọng thắng
41%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.80
Nguyễn Quốc Bảo-15.2→ 1480

-15,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 41%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 80% mức thay đổi.
  • Index 1495 → 1480.
Index trước trận
1495
Kỳ vọng thắng
41%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.80
Nguyễn Thành Trung-6.1→ 1489

-6,1 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 41%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 80% mức thay đổi.
  • Index 1495 → 1489.
Index trước trận
1495
Kỳ vọng thắng
41%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.80
Nguyễn Tuấn Nhật-5.8→ 1509

-5,8 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 41%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 80% mức thay đổi.
  • Index 1514 → 1509.
Index trước trận
1514
Kỳ vọng thắng
41%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.80