Thay đổi Index
Bấm vào từng VĐV để xem cách tính
Trần Tùng Dương-6.5→ 1531
-6,5 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 55%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 77% mức thay đổi.
- Index 1537 → 1531.
- Index trước trận
- 1537
- Kỳ vọng thắng
- 55%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.28
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.77
Nguyễn Lê Hoàng Anh-16.9→ 1476
-16,9 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 55%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 77% mức thay đổi.
- Index 1493 → 1476.
- Index trước trận
- 1493
- Kỳ vọng thắng
- 55%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.28
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.77
Nguyễn Thái Bảo Công-6.5→ 1490
-6,5 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 55%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 77% mức thay đổi.
- Index 1497 → 1490.
- Index trước trận
- 1497
- Kỳ vọng thắng
- 55%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.28
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.77
Đặng Hoàng Nhật Minh-16.9→ 1474
-16,9 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 55%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 77% mức thay đổi.
- Index 1491 → 1474.
- Index trước trận
- 1491
- Kỳ vọng thắng
- 55%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.28
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.77
Nguyễn Quang Hưng-16.9→ 1460
-16,9 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 55%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 77% mức thay đổi.
- Index 1477 → 1460.
- Index trước trận
- 1477
- Kỳ vọng thắng
- 55%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.28
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.77
Bùi Đức Trọng-11.9→ 1521
-11,9 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 55%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 77% mức thay đổi.
- Index 1533 → 1521.
- Index trước trận
- 1533
- Kỳ vọng thắng
- 55%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.28
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.77
Đinh Nhật Hiếu-16.9→ 1476
-16,9 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 55%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 77% mức thay đổi.
- Index 1493 → 1476.
- Index trước trận
- 1493
- Kỳ vọng thắng
- 55%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.28
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.77
Đỗ Việt Hoàn-16.9→ 1476
-16,9 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 55%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 77% mức thay đổi.
- Index 1493 → 1476.
- Index trước trận
- 1493
- Kỳ vọng thắng
- 55%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.28
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.77
Ngô Gia Bảo+8.8→ 1503
+8,8 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 74% mức thay đổi.
- Index 1494 → 1503.
- Index trước trận
- 1494
- Kỳ vọng thắng
- 45%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.28
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.74
Nguyễn Minh Quân+16.5→ 1461
+16,5 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 74% mức thay đổi.
- Index 1445 → 1461.
- Index trước trận
- 1445
- Kỳ vọng thắng
- 45%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.28
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.74
Đoàn Viết Cương+8.8→ 1441
+8,8 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 74% mức thay đổi.
- Index 1432 → 1441.
- Index trước trận
- 1432
- Kỳ vọng thắng
- 45%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.28
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.74
Trần Quang Thắng+11.0→ 1451
+11,0 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 74% mức thay đổi.
- Index 1440 → 1451.
- Index trước trận
- 1440
- Kỳ vọng thắng
- 45%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.28
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.74
Vương Văn Sơn+12.1→ 1511
+12,1 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 74% mức thay đổi.
- Index 1499 → 1511.
- Index trước trận
- 1499
- Kỳ vọng thắng
- 45%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.28
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.74
Phạm Văn Phú Mạnh+11.0→ 1454
+11,0 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 74% mức thay đổi.
- Index 1443 → 1454.
- Index trước trận
- 1443
- Kỳ vọng thắng
- 45%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.28
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.74
Nguyễn Tất Đạt+8.8→ 1503
+8,8 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 74% mức thay đổi.
- Index 1494 → 1503.
- Index trước trận
- 1494
- Kỳ vọng thắng
- 45%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.28
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.74
Vũ Hoàng Minh+20.1→ 1502
+20,1 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 74% mức thay đổi.
- Index 1482 → 1502.
- Index trước trận
- 1482
- Kỳ vọng thắng
- 45%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.28
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.74
Vương Quốc Hùng+8.8→ 1450
+8,8 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 74% mức thay đổi.
- Index 1441 → 1450.
- Index trước trận
- 1441
- Kỳ vọng thắng
- 45%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.28
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.74
Trịnh Quốc Đức+16.5→ 1462
+16,5 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 74% mức thay đổi.
- Index 1445 → 1462.
- Index trước trận
- 1445
- Kỳ vọng thắng
- 45%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.28
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.74
Trần Hùng Khánh-16.9→ 1476
-16,9 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 55%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 77% mức thay đổi.
- Index 1493 → 1476.
- Index trước trận
- 1493
- Kỳ vọng thắng
- 55%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.28
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.77
Nguyễn Bùi Tuấn Anh-15.7→ 1464
-15,7 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 55%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.28.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 77% mức thay đổi.
- Index 1480 → 1464.
- Index trước trận
- 1480
- Kỳ vọng thắng
- 55%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.28
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.77